|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Kích cỡ | NGÔI SAO ĐÁNH GIÁ |
TRA MÃ SỐ |
LI/SS | TIÊU CHUẨN RIM |
TT/TL | KÍCH THƯỚC LẠM PHÁT (mm) |
TỐI ĐA. CÔNG SUẤT TẢI (kg) |
ĐỘ SÂU BƯỚC (mm) |
||
| O.D. | S.W. | 10 km/h | 50 km/h | |||||||
| 18.00R25 | ★★★ | E3 | 206A2/187B | 13.00/2.0 | TT/TL | 1660 | 510 | 17000 | 10300 | 31 |
| 18.00R25 | ★★ | L5S | 204A2 | 13.00/2.5 | TL | 1674 | 493 | 16000 | 80 | |
Chú phổ biến: Lốp 18.00 r25, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy sản xuất lốp 18.00 r25 tại Trung Quốc

