|
|
|
|
| Kích cỡ | NGÔI SAO ĐÁNH GIÁ |
TRA MÃ SỐ |
LI/SS | TIÊU CHUẨN RIM |
TT/TL | KÍCH THƯỚC LẠM PHÁT (mm) |
TỐI ĐA. CÔNG SUẤT TẢI (kg) |
ĐỘ SÂU BƯỚC (mm) |
||
| O.D. | S.W. | 10 km/h | 50 km/h | |||||||
| 505/95R29 | ★★★ | E3 | 206A2/192B | 13.00/2.5 | TT/TL | 1646 | 505 | 17000 | 11000 | 28 |
Chú phổ biến: 505 95lốp r29, Trung Quốc 505 95nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy sản xuất lốp r29

